Kết quả tra từ “山顶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
山顶shān dǐng
山顶: đỉnh đồi
歇山顶xiē shān dǐng
歇山顶: mái nhà Đông Á kiểu hiên chồng diêm