Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “山顶”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
山顶
shān dǐng

đỉnh đồi

Cụm từ
歇山顶
xiē shān dǐng

mái nhà Đông Á kiểu hiên chồng diêm

Cụm từ