Kết quả tra từ “山长水远”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
山长水远shān cháng shuǐ yuǎn
山长水远: (thành ngữ) hành trình dài và gian khổ