山长水远山長水遠 shān cháng shuǐ yuǎn 山长水远 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 山长水远 trong tiếng Việt (thành ngữ) hành trình dài và gian khổ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan