Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山长水远山長水遠

shān cháng shuǐ yuǎn

山长水远 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山长水远 trong tiếng Việt

(thành ngữ) hành trình dài và gian khổ

Tra từ liên quan