Kết quả tra từ “山药蛋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
山药蛋shān yao dàn
山药蛋: (phương ngữ) khoai tây; người quê mùa; chất phác