山药蛋山藥蛋 shān yao dàn 山药蛋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 山药蛋 trong tiếng Việt (phương ngữ) khoai tâyngười quê mùachất phác 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan