Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山药蛋山藥蛋

shān yao dàn

山药蛋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山药蛋 trong tiếng Việt

  1. (phương ngữ) khoai tây
  2. người quê mùa
  3. chất phác
Tra từ liên quan