Kết quả tra từ “山茱萸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
山茱萸shān zhū yú
山茱萸: Cornus officinalis; táo núi chua; thảo dược liên quan đến trường thọ