Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “山芋”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
山芋
shān yù

khoai lang

Cụm từ
烫手山芋
tàng shǒu shān yù

củ khoai nóng; vấn đề; rắc rối; đau đầu

Cụm từ