Kết quả tra từ “山脊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
山脊shān jǐ
山脊: dãy núi
罗摩诺索夫山脊Luó mó nuò suǒ fū shān jǐ
罗摩诺索夫山脊: dãy núi ngầm Lomonosov (trong Bắc Băng Dương)