Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “山脊”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
山脊shān jǐ

山脊: dãy núi

Cụm từ
罗摩诺索夫山脊Luó mó nuò suǒ fū shān jǐ

罗摩诺索夫山脊: dãy núi ngầm Lomonosov (trong Bắc Băng Dương)

Cụm từ