Kết quả tra từ “山羊座”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
山羊座Shān yáng zuò
山羊座: Ma Kết (chòm sao và cung hoàng đạo); Biến thể tiếng Nhật của 魔羯座