Kết quả tra từ “山瑞鳖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
山瑞鳖shān ruì biē
山瑞鳖: rùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri)