Kết quả tra từ “山瑞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
山瑞shān ruì
山瑞: rùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri)
山瑞鳖shān ruì biē
山瑞鳖: rùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri)