Kết quả tra từ “山猫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
山猫shān māo
山猫: mèo rừng; mèo bobcat; mèo báo
大山猫dà shān māo
大山猫: Lynx rufus