Kết quả tra từ “山梨酸钾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
山梨酸钾shān lí suān jiǎ
山梨酸钾: kali sorbat, E202 (một chất bảo quản thực phẩm)