Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “山梨”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
山梨shān lí

山梨: cây thanh lương trà (chi Sorbus)

Cụm từ
山梨醇shān lí chún

山梨醇: sorbitol C6H14O6 (chất thay thế đường và thuốc nhuận tràng nhẹ)

Cụm từ
山梨酸钾shān lí suān jiǎ

山梨酸钾: kali sorbat, E202 (một chất bảo quản thực phẩm)

Cụm từ
山梨县Shān lí xiàn

山梨县: tỉnh Yamanashi, Nhật Bản

Cụm từ