Kết quả tra từ “山形”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
山形Shān xíng
山形: tỉnh Yamagata ở phía bắc đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản
山形县Shān xíng xiàn
山形县: tỉnh Yamagata ở phía bắc đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản