山形 Shān xíng 山形 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 山形 trong tiếng Việt tỉnh Yamagata ở phía bắc đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan