Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山形

Shān xíng

山形 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山形 trong tiếng Việt

tỉnh Yamagata ở phía bắc đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản

Tra từ liên quan