Kết quả tra từ “山奈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
山奈shān nài
山奈: (từ mượn) xianua
山奈钾shān nài jiǎ
山奈钾: kali xyanua KCN