Kết quả tra từ “山地同胞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
山地同胞shān dì tóng bāo
山地同胞: (cách nói cũ) các dân tộc bản địa Đài Loan; người bản địa Đài Loan