山地同胞 shān dì tóng bāo 山地同胞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 山地同胞 trong tiếng Việt (cách nói cũ) các dân tộc bản địa Đài Loan; người bản địa Đài Loan 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan