Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “山地”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
山地shān dì

山地: vùng núi; khu vực đồi núi; vùng đồi núi

Cụm từ
山地车shān dì chē

山地车: xe đạp địa hình

Cụm từ
山地自行车shān dì zì xíng chē

山地自行车: xe đạp địa hình

Cụm từ
山地同胞shān dì tóng bāo

山地同胞: (cách nói cũ) các dân tộc bản địa Đài Loan; người bản địa Đài Loan

Cụm từ
多山地区duō shān dì qū

多山地区: khu vực nhiều núi

Cụm từ