Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “山东”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
山东Shān dōng

山东: Sơn Đông, tỉnh ở đông bắc Trung Quốc, tên gọi tắt 魯|鲁[Lu3], thủ phủ Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2]

Cụm từ
山东科技大学Shān dōng Kē jì Dà xué

山东科技大学: Đại học Khoa học và Công nghệ Sơn Đông

Cụm từ
山东省Shān dōng Shěng

山东省: Sơn Đông, tỉnh ở đông bắc Trung Quốc, tên gọi tắt 魯|鲁[Lu3], thủ phủ Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2]

Cụm từ
山东大学Shān dōng Dà xué

山东大学: Đại học Sơn Đông

Cụm từ
山东半岛Shān dōng Bàn dǎo

山东半岛: bán đảo Sơn Đông

Cụm từ