Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山东省山東省

Shān dōng Shěng

山东省 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山东省 trong tiếng Việt

Sơn Đông, tỉnh ở đông bắc Trung Quốc, tên gọi tắt 魯|鲁[Lu3], thủ phủ Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2]

Tra từ liên quan