Kết quả tra từ “屯特”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屯特Tún tè
屯特: Twente (khu vực ở Hà Lan)
屯特大学Tún tè Dà xué
屯特大学: Đại học Twente