Kết quả tra từ “屡试不爽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屡试不爽lǚ shì bù shuǎng
屡试不爽: đã thử nhiều lần; đã được thời gian kiểm chứng