Kết quả tra từ “屡劝不听”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屡劝不听lǚ quàn bù tīng
屡劝不听: (thành ngữ) không chịu nghe khuyên bảo; không thể sửa đổi