Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “屠宰”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
屠宰
tú zǎi

giết mổ; làm thịt

Cụm từ
屠宰场
tú zǎi chǎng

lò mổ; nhà máy giết mổ

Cụm từ