Kết quả tra từ “属性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
属性shǔ xìng
属性: thuộc tính; đặc tính
档案属性dàng àn shǔ xìng
档案属性: thuộc tính tệp