Kết quả tra từ “屙”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屙ē
屙: (phương ngữ) bài tiết (nước tiểu hoặc phân)
屙屎ē shǐ
屙屎: đi đại tiện
屙尿ē niào
屙尿: đi tiểu