Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “展开”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
展开zhǎn kāi

展开: mở ra; trải ra; mở rộng; phát động; tiến hành

Cụm từ
展开图zhǎn kāi tú

展开图: hình chiếu phân giãn

Cụm từ
微扰展开wēi rǎo zhǎn kāi

微扰展开: khai triển nhiễu loạn (vật lý)

Cụm từ