Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “展台”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
展台zhǎn tái

展台: quầy trưng bày; gian hàng; gian triển lãm

Cụm từ
伸展台shēn zhǎn tái

伸展台: sàn diễn (cho buổi trình diễn thời trang, v.v.); sàn catwalk

Cụm từ