Kết quả cho “展台”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quầy trưng bày; gian hàng; gian triển lãm
sàn diễn (cho buổi trình diễn thời trang, v.v.); sàn catwalk
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quầy trưng bày; gian hàng; gian triển lãm
sàn diễn (cho buổi trình diễn thời trang, v.v.); sàn catwalk