Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “展台”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
展台
zhǎn tái

quầy trưng bày; gian hàng; gian triển lãm

Cụm từ
伸展台
shēn zhǎn tái

sàn diễn (cho buổi trình diễn thời trang, v.v.); sàn catwalk

Cụm từ