Kết quả tra từ “展位”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
展位zhǎn wèi
展位: vị trí gian triển lãm; khu vực sàn được phân cho quầy trưng bày; khu vực triển lãm được phân bổ