Kết quả tra từ “屏退”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屏退bǐng tuì
屏退: cho lui; sa thải (người hầu, v.v.); rút khỏi đời sống công chúng