Kết quả tra từ “屏幕保护程序”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屏幕保护程序píng mù bǎo hù chéng xù
屏幕保护程序: trình bảo vệ màn hình