Kết quả tra từ “屈服”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屈服qū fú
屈服: đầu hàng; khuất phục; nhượng bộ; (như động từ ngoại động) đánh bại; chế ngự