Kết quả tra từ “屈折语”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屈折语qū zhé yǔ
屈折语: biến đổi hình thái (trong ngữ pháp); chia ngữ cách; chia động từ