Kết quả tra từ “屈头蛋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屈头蛋qū tóu dàn
屈头蛋: xem 鴨仔蛋|鸭仔蛋[ya1 zi3 dan4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屈头蛋: xem 鴨仔蛋|鸭仔蛋[ya1 zi3 dan4]