Kết quả tra từ “居高不下”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
居高不下jū gāo bù xià
居高不下: (về giá cả, tỉ lệ, v.v.) duy trì ở mức cao