Kết quả tra từ “居里”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
居里jū lǐ
居里: curie (Ci) (từ mượn)
居里夫人Jū lǐ Fū ren
居里夫人: xem 居禮夫人|居礼夫人[Ju1 li3 Fu1 ren5]