Kết quả tra từ “居礼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
居礼jū lǐ
居礼: xem 居里[ju1 li3]
居礼夫人Jū lǐ Fū ren
居礼夫人: Maria Skłodowska-Curie hoặc Marie Curie (1867-1934), người đoạt giải Nobel cả về vật lý (1903) và hóa học (1911)