Kết quả tra từ “居留权”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
居留权jū liú quán
居留权: quyền cư trú (pháp luật)
永久居留权yǒng jiǔ jū liú quán
永久居留权: quyền cư trú vĩnh viễn