Kết quả tra từ “居无定所”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
居无定所jū wú dìng suǒ
居无定所: không có nơi cư trú cố định (thành ngữ)