Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “居住证”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
居住证jū zhù zhèng

居住证: giấy phép cư trú

Cụm từ
外国人居住证明wài guó rén jū zhù zhèng míng

外国人居住证明: giấy chứng nhận cư trú của người nước ngoài

Cụm từ