Kết quả tra từ “层见迭出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
层见迭出céng jiàn dié chū
层见迭出: xảy ra thường xuyên; xảy ra lặp đi lặp lại