Kết quả tra từ “层状”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
层状céng zhuàng
层状: phân lớp; dạng tầng (địa chất)
非层状fēi céng zhuàng
非层状: không phân lớp