Kết quả tra từ “层出不穷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
层出不穷céng chū bù qióng
层出不穷: không ngừng xuất hiện; không ngớt; tầng tầng lớp lớp (thành ngữ)