Kết quả tra từ “屁眼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屁眼pì yǎn
屁眼: hậu môn
屁眼儿pì yǎn r
屁眼儿: biến thể er hoá của 屁眼[pi4 yan3]