屁眼儿屁眼兒 pì yǎn r 屁眼儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 屁眼儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 屁眼[pi4 yan3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan