Kết quả tra từ “局麻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
局麻jú má
局麻: gây tê cục bộ (viết tắt của 局部麻醉[ju2 bu4 ma2 zui4])
局麻药jú má yào
局麻药: thuốc gây tê cục bộ