局麻 jú má 局麻 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 局麻 trong tiếng Việt gây tê cục bộ (viết tắt của 局部麻醉[ju2 bu4 ma2 zui4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan