Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “局外”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
局外jú wài

局外: bên ngoài (một nhóm,...); không liên quan (đến một sự kiện,...); bên ngoài

Cụm từ
局外中立jú wài zhōng lì

局外中立: chủ nghĩa trung lập

Cụm từ