Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “局外”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
局外
jú wài

bên ngoài (một nhóm,...); không liên quan (đến một sự kiện,...); bên ngoài

Cụm từ
局外中立
jú wài zhōng lì

chủ nghĩa trung lập

Cụm từ